Tanzanian Premier League00:15 ngày 02/10/2025

Simba Sports Club
3 - 0

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Simba Sports ClubChỉ sốNamungo FC
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
61Chỉ số 2432
102Chỉ số 2373
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Simba Sports Club
225232111187834212
Đội hình xuất phát
suleiman yakoub ali#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anthony mlingo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.D.Reuck#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kagoma yusuph#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mukwala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abraham#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joshua mutale#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.alassanekante#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elie mpanzu#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chamou karaboue#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kapombe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Kapombe#0

S.Kapombe#0
S.Kapombe#0
S.Kapombe#0
S.Kapombe#0
S.Kapombe#0

S.Kapombe#0

S.Kapombe#0
S.Kapombe#0
S.Kapombe#0
Namungo FC
2614134176050219245
Đội hình xuất phát
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.ondongo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jonathan·Nahimana#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel amoah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kabunda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jr.#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Makambo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Abdallah Mfuko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Abdallah Mfuko#0
Abdallah Mfuko#0
Abdallah Mfuko#0
Abdallah Mfuko#0
Abdallah Mfuko#0
Abdallah Mfuko#0
Abdallah Mfuko#0
Abdallah Mfuko#0
Abdallah Mfuko#0
Abdallah Mfuko#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC0 - 3
Simba Sports Club
Simba Sports Club3 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 2
Simba Sports Club
Simba Sports Club2 - 0
Namungo FC
Simba Sports Club1 - 0
Namungo FC
Simba Sports Club2 - 1
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 1
Gaborone United
Simba Sports Club3 - 0
Singida Fountain Gate
Gaborone United0 - 1
Simba Sports Club
Young Africans1 - 0
Simba Sports Club
Young Africans2 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Kagera Sugar
Simba Sports Club1 - 0
Singida Black Stars
Simba Sports Club1 - 1
Renaissance de Berkane
Ken Gold FC0 - 0
Simba Sports Club
Renaissance de Berkane2 - 0
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Tanzania Prisons
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Namungo FC0 - 0
Ken Gold FC
Namungo FC0 - 0
Kagera Sugar
Young Africans3 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 1
Mashujaa FC
JKT Tanzania2 - 2
Namungo FC
Namungo FC2 - 1
Kinondoni MC
Pamba Jiji1 - 1
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Coastal UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Simba Sports Club
#13#21#30#42#52#60#70
Namungo FC
#10#20#30#42#52#60#70
Mtibwa Sugar
Mbeya City
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC
Azam