Tanzanian Premier League23:00 ngày 18/09/2025

Namungo FC
1 - 1

Pamba Jiji
Thống kê
Thống kê trận đấu
Namungo FCChỉ sốPamba Jiji
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
1Chỉ số 31
80Chỉ số 2439
6Chỉ số 224
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
Namungo FC
00000000000
Đội hình xuất phát
daniel amoah#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jonathan·Nahimana#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Ahmed#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kazi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Kipenye#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Makambo#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#0 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gabriel rogers#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shahame#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Shahame#0
A.Shahame#0
A.Shahame#0
A.Shahame#0
A.Shahame#0
Pamba Jiji
00000000000
Đội hình xuất phát
Y.Amosi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim abraham#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kheri#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keneth kunambi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nahimana#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john nakibinge#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Siwa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathew tegisi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoulaye camara yonta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdoulaye camara yonta#0

abdoulaye camara yonta#0
abdoulaye camara yonta#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Ken Gold FC
Namungo FC0 - 0
Kagera Sugar
Young Africans3 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 1
Mashujaa FC
JKT Tanzania2 - 2
Namungo FC
Namungo FC2 - 1
Kinondoni MC
Pamba Jiji1 - 1
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Coastal Union
Namungo FC0 - 1
Singida Black Stars
Azam1 - 1
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji0 - 0
JKT Tanzania
Ken Gold FC0 - 2
Pamba Jiji
Simba Sports Club5 - 1
Pamba Jiji
JKT Tanzania3 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Singida Fountain Gate
Pamba Jiji1 - 0
Tabora United FC
Pamba Jiji1 - 1
Namungo FC
Kagera Sugar2 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 3
Young AfricansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namungo FC
#11#20#30#41#56#60#70
Pamba Jiji
#11#21#30#41#52#60#70
Mtibwa Sugar
Mbeya City
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC