Poland Liga 123:00 ngày 08/04/2025

Znicz Pruszkow
2 - 1

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốOdra Opole
87Chỉ số 23117
1Chỉ số 80
4Chỉ số 29
5Chỉ số 216
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2467
2Chỉ số 2210
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 3-5-2121726997148030112110
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kazimierczak#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
v.okhronchuk#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Ciepiela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Ciepiela#13
B.Ciepiela#19
B.Ciepiela#18
B.Ciepiela#23

B.Ciepiela#5
B.Ciepiela#15
B.Ciepiela#77
B.Ciepiela#22

B.Ciepiela#44
Odra Opole
Sơ đồ 4-4-1-1307735424617411170
Đội hình xuất phát

A.Haluch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Szymon Szklinski#77 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Niziolek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chrzanowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Szrek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Jakub pochciol#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bartosz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Prikryl#41 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
d.czaplinski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Kobusinski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kobusinski#47

S.Kobusinski#25

S.Kobusinski#90
S.Kobusinski#12

S.Kobusinski#95
S.Kobusinski#18

S.Kobusinski#13

S.Kobusinski#22

S.Kobusinski#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole1 - 1
Znicz Pruszkow
Odra Opole2 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
Odra Opole
Odra Opole0 - 3
Znicz Pruszkow
Odra Opole0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
LKS Lodz II
Lech Poznan0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 4
Pogon Grodzisk MazowieckiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Odra Opole0 - 1
Polonia Warszawa
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
1. FC Magdeburg
Stal Stalowa Wola0 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 1
Odra Opole
Odra Opole2 - 2
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow1 - 0
Odra Opole
Rakow Czestochowa1 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Zaglebie SosnowiecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#12#22#30#40#54#60#70
Odra Opole
#11#21#30#42#59#60#70
Stal Rzeszow
Pogon Siedlce