Poland Liga 120:00 ngày 19/04/2025

Arka Gdynia
1 - 0

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arka GdyniaChỉ sốOdra Opole
50Chỉ số 2438
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 227
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
84Chỉ số 2379
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Arka Gdynia
Sơ đồ 4-1-4-17722329943927981699
Đội hình xuất phát

D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Navarro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

enrique hermoso gomez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.D.Oliveira#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Gaprindashvili#9 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ratajczyk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Majchrzak#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Majchrzak#18

J.Majchrzak#1
J.Majchrzak#35

J.Majchrzak#11

J.Majchrzak#6

J.Majchrzak#19

J.Majchrzak#7

J.Majchrzak#32
J.Majchrzak#14
Odra Opole
Sơ đồ 3-4-3302740222901177709541
Đội hình xuất phát

A.Haluch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kamiński#27 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Tront#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Żemło#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Spychała#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Dudzinski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
d.czaplinski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Szymon Szklinski#77 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kobusinski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Mansfeld#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Prikryl#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Prikryl#4
T.Prikryl#16

T.Prikryl#17

T.Prikryl#31

T.Prikryl#25
T.Prikryl#18

T.Prikryl#5

T.Prikryl#3

T.Prikryl#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole0 - 6
Arka Gdynia
Arka Gdynia4 - 2
Odra Opole
Arka Gdynia2 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 0
Arka Gdynia
Odra Opole1 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 3
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 2
Odra Opole
Arka Gdynia3 - 0
Odra Opole
Arka Gdynia1 - 1
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Chrobry Glogow2 - 2
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna0 - 1
Arka Gdynia
Ruch Chorzow0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia0 - 0
Polonia Warszawa
Arka Gdynia2 - 0
FK Sloga DobojĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 1
Polonia Warszawa
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
1. FC Magdeburg
Stal Stalowa Wola0 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 1
Odra Opole
Odra Opole2 - 2
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow1 - 0
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arka Gdynia
#11#21#30#41#56#60#70
Odra Opole
#10#20#30#44#54#60#70
Stal Rzeszow
Pogon Siedlce