Poland Liga 101:30 ngày 30/03/2025

LKS Lodz
1 - 2

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốOdra Opole
7Chỉ số 21
21Chỉ số 2418
45Chỉ số 2345
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
Sơ đồ 4-3-3128633211514172211
Đội hình xuất phát
a.bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gülen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dankowski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Majcenić#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kupczak#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Antoni mlynarczyk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Hinokio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Norlin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sitek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sitek#7
M.Sitek#12
M.Sitek#28
M.Sitek#23
M.Sitek#26

M.Sitek#99

M.Sitek#20
M.Sitek#24

M.Sitek#19
Odra Opole
Sơ đồ 4-5-130227624419470771140
Đội hình xuất phát

A.Haluch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Żemło#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kamiński#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Jakub pochciol#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Szrek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Prikryl#41 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Nowak#94 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Kobusinski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Szymon Szklinski#77 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
d.czaplinski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Tront#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Tront#18

D.Tront#13

D.Tront#3

D.Tront#5

D.Tront#17

D.Tront#95

D.Tront#90
D.Tront#23

D.Tront#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 4
Odra Opole
Odra Opole3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 4
LKS Lodz
Odra Opole3 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz5 - 1
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Chrobry Glogow1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Gornik Leczna2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
GKS Tychy
LKS Lodz1 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz3 - 0
Obolon Kyiv
LKS Lodz0 - 0
FK Andijon
LKS Lodz0 - 2
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Odra Opole1 - 1
1. FC Magdeburg
Stal Stalowa Wola0 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 1
Odra Opole
Odra Opole2 - 2
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow1 - 0
Odra Opole
Rakow Czestochowa1 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Zaglebie Sosnowiec
Odra Opole0 - 0
Gornik Polkowice
Odra Opole2 - 1
Rekord Bielsko-BialaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#11#21#30#40#57#60#70
Odra Opole
#12#21#30#41#51#60#70
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow
Stal Rzeszow
Pogon Siedlce