Poland Liga 123:30 ngày 08/03/2025

Stal Stalowa Wola
0 - 0

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal Stalowa WolaChỉ sốOdra Opole
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 213
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2379
40Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Stalowa Wola
2612227392521551110
Đội hình xuất phát

P.Zaucha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Milosz Piekutowski#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Banach#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ibe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Junior jonathan#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B. Kukulowicz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mehremić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mydlarz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Oko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Strózik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Walski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Walski#30

M.Walski#24
M.Walski#28

M.Walski#23

M.Walski#33

M.Walski#29

M.Walski#16
M.Walski#9
M.Walski#6
Odra Opole
22570953137724404130
Đội hình xuất phát

P.Żemło#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Czyzycki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kobusinski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mansfeld#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Szymon Szklinski#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szrek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tront#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Prikryl#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Haluch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Haluch#16
A.Haluch#23
A.Haluch#6

A.Haluch#94
A.Haluch#18

A.Haluch#27

A.Haluch#90
A.Haluch#11

A.Haluch#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole2 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola2 - 1
Odra Opole
Odra Opole3 - 0
Stal Stalowa Wola
Odra Opole3 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 0
Odra Opole
Stal Stalowa Wola1 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 1
Stal Stalowa WolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Stalowa Wola
Chrobry Glogow2 - 0
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola0 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola1 - 4
Chelmianka Chelm
Stal Stalowa Wola3 - 3
KS Wieczysta Krakow
Stal Stalowa Wola3 - 0
Star Starachowice
Stal Stalowa Wola2 - 1
Resovia Rzeszow
Stal Stalowa Wola2 - 0
Sandecja Nowy Sacz
Stal Stalowa Wola1 - 2
Hutnik Krakow
Stal Rzeszow1 - 2
Stal Stalowa WolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 1
Odra Opole
Odra Opole2 - 2
Bruk Bet Termalica
Ruch Chorzow1 - 0
Odra Opole
Rakow Czestochowa1 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
Zaglebie Sosnowiec
Odra Opole0 - 0
Gornik Polkowice
Odra Opole2 - 1
Rekord Bielsko-Biala
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Ruch Chorzow6 - 0
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Stalowa Wola
#10#20#30#44#51#60#70
Odra Opole
#10#20#30#42#53#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Miedz Legnica
Polonia Warszawa
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow
LKS Lodz