Slovenia 1.Liga01:15 ngày 20/04/2025

NK Olimpija Ljubljana
2 - 0

NK Domžale
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Olimpija LjubljanaChỉ sốNK Domžale
4Chỉ số 221
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
198Chỉ số 23107
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
1Chỉ số 33
128Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 4-5-169221173101688341824
Đội hình xuất phát

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

monino manuel pedreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Sualehe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Florucz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Celhaka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Thalisson#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Doffo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Brest#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Boultam#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Boultam#36

R.Boultam#9

R.Boultam#8

R.Boultam#99

R.Boultam#23

R.Boultam#22

R.Boultam#14
R.Boultam#44

R.Boultam#19

R.Boultam#11

R.Boultam#6

R.Boultam#45
NK Domžale
Sơ đồ 4-1-4-1166519223443655287
Đội hình xuất phát

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hrvatin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

edvin krupic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Grajfoner#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Kranjcic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Lorber#55 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Perc#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Sturm#97

D.Sturm#21

D.Sturm#8

D.Sturm#27
D.Sturm#11
D.Sturm#86

D.Sturm#33

D.Sturm#80

D.Sturm#25

D.Sturm#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Domžale0 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Domžale1 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
NK DomžaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 2
ND Beltinci
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS Mura
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Domžale1 - 0
Maribor
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
FC Koper
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Radomlje1 - 0
NK DomžaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Olimpija Ljubljana
#12#20#30#41#58#60#70
NK Domžale
#10#20#30#43#51#60#70