Slovenia 1.Liga01:15 ngày 11/05/2025

NS Mura
1 - 1

NK Olimpija Ljubljana
Thống kê
Thống kê trận đấu
NS MuraChỉ sốNK Olimpija Ljubljana
3Chỉ số 216
6Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 2211
2Chỉ số 40
76Chỉ số 23124
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
36Chỉ số 2495
Lineup
Đội hình trận đấu
NS Mura
Sơ đồ 3-5-2434265277306212925
Đội hình xuất phát
A.Strajnar#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Cipot#4 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Sadriu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
f.sana#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Antolin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
zan petrovic#21 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
domijan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
domijan#28

domijan#18

domijan#10
domijan#33

domijan#15

domijan#17

domijan#8

domijan#9
domijan#71

domijan#7
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 4-2-3-169221173363410231827
Đội hình xuất phát

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

monino manuel pedreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jair·Govea Merlin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Agba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Doffo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Florucz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Pinto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Brest#18 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.M.Tamm#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Tamm#24

A.M.Tamm#45

A.M.Tamm#19
A.M.Tamm#44

A.M.Tamm#36

A.M.Tamm#9

A.M.Tamm#8

A.M.Tamm#99

A.M.Tamm#22

A.M.Tamm#14

A.M.Tamm#88

A.M.Tamm#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana4 - 0
NS Mura
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
NS Mura
NS Mura1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 0
NS Mura
NS Mura1 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NS Mura2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
NS Mura
NS Mura2 - 3
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
NK Radomlje2 - 0
NS Mura
ASK Bravo Publikum1 - 1
NS Mura
NS Mura1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
FC Koper1 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 4
Slaven Belupo
NS Mura3 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS MuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 2
Maribor
NK Publikum Celje3 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Domžale
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 2
ND Beltinci
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija LjubljanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NS Mura
#11#21#32#49#51#60#70
NK Olimpija Ljubljana
#11#21#30#42#510#60#70