Slovenia 1.Liga22:30 ngày 30/03/2025

NK Olimpija Ljubljana
3 - 0

ASK Bravo Publikum
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Olimpija LjubljanaChỉ sốASK Bravo Publikum
139Chỉ số 2389
1Chỉ số 80
70Chỉ số 2530
4Chỉ số 221
88Chỉ số 2437
0Chỉ số 41
0Chỉ số 33
7Chỉ số 211
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 4-3-369214173334688102799
Đội hình xuất phát

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ratnik#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jair·Govea Merlin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Doffo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Agba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Thalisson#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Florucz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.M.Tamm#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Marin#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Marin#45

A.Marin#11

A.Marin#24

A.Marin#18

A.Marin#16

A.Marin#19

A.Marin#36

A.Marin#9

A.Marin#8

A.Marin#21

A.Marin#22
ASK Bravo Publikum
Sơ đồ 4-2-3-13150342421611103015
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Jakšić#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Atemona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Stravs#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Selan#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pečar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Stankovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Poplatnik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Poplatnik#28
M.Poplatnik#22

M.Poplatnik#73

M.Poplatnik#19

M.Poplatnik#40

M.Poplatnik#17
M.Poplatnik#35

M.Poplatnik#13

M.Poplatnik#8
M.Poplatnik#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Olimpija Ljubljana0 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum4 - 2
NK Olimpija Ljubljana
ASK Bravo Publikum1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum6 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 0
ASK Bravo PublikumĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS Mura
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Borac Banja Luka
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Nafta 1903
Borac Banja Luka1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
FC Koper1 - 2
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903
ASK Bravo Publikum7 - 0
NK Race
NS Mura1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC Koper
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND Primorje
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 0
Rukh VynnykyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Olimpija Ljubljana
#13#22#30#40#55#60#70
ASK Bravo Publikum
#10#20#31#43#53#60#70