Slovenia 1.Liga22:30 ngày 12/04/2025

NK Nafta 1903
1 - 1

NK Olimpija Ljubljana
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Nafta 1903Chỉ sốNK Olimpija Ljubljana
4Chỉ số 24
36Chỉ số 2483
2Chỉ số 216
4Chỉ số 30
33Chỉ số 2567
4Chỉ số 2212
1Chỉ số 40
66Chỉ số 23140
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Nafta 1903
Sơ đồ 3-4-3314252318817772025
Đội hình xuất phát
Zan·Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Lesjak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Pirtovsek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Dumancic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Z.Kalnoki#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Bozickovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Csoka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
i.batricevic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Kljun#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kljun#90
T.Kljun#12

T.Kljun#26

T.Kljun#3

T.Kljun#22
T.Kljun#41

T.Kljun#6
T.Kljun#43

T.Kljun#98
T.Kljun#24
T.Kljun#10
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 4-4-26921141782368818924
Đội hình xuất phát

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

monino manuel pedreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ratnik#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lasickas#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pinto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Agba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Thalisson#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Brest#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kojic dino#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Boultam#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Boultam#45

R.Boultam#11

R.Boultam#34

R.Boultam#19
R.Boultam#44

R.Boultam#33

R.Boultam#99

R.Boultam#22

R.Boultam#2

R.Boultam#3
R.Boultam#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Nafta 19030 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana0 - 1
NK Nafta 1903
NK Olimpija Ljubljana1 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 6
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903
Carda Martjanci1 - 2
NK Nafta 1903
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 2
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
FC Koper
ND Primorje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 2
ND Beltinci
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
NK Radomlje0 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS Mura
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana3 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Nafta 1903
#11#20#31#45#54#60#70
NK Olimpija Ljubljana
#11#20#30#40#54#60#70