Slovenia 1.Liga23:30 ngày 15/03/2025

NK Radomlje
0 - 3

NK Olimpija Ljubljana
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK RadomljeChỉ sốNK Olimpija Ljubljana
4Chỉ số 211
78Chỉ số 23129
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
2Chỉ số 2211
33Chỉ số 2497
1Chỉ số 30
3Chỉ số 2114
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Radomlje
Sơ đồ 4-2-3-112288622342820104419
Đội hình xuất phát

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.mamic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

U.Korun#88 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Dobrovoljc#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kolenc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Pogacar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

matej malensek#44 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vucenovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Vucenovic#15
A.Vucenovic#5
A.Vucenovic#77
A.Vucenovic#47
A.Vucenovic#97

A.Vucenovic#12

A.Vucenovic#21
A.Vucenovic#31

A.Vucenovic#33
NK Olimpija Ljubljana
Sơ đồ 3-5-26915171426348881027
Đội hình xuất phát

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marko ristic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ratnik#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Agba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Doffo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Thalisson#88 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Lasickas#8 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Florucz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.M.Tamm#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Tamm#45

A.M.Tamm#11

A.M.Tamm#24

A.M.Tamm#18

A.M.Tamm#16

A.M.Tamm#36

A.M.Tamm#33

A.M.Tamm#9

A.M.Tamm#99

A.M.Tamm#21

A.M.Tamm#23

A.M.Tamm#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje0 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 1
NK Radomlje
NK Olimpija Ljubljana3 - 2
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 0
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 4
Maribor
NK Publikum Celje9 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
HNK Orijent 19194 - 1
NK Radomlje
Videoton FC Fehérvár2 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
TekstilacĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS Mura
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Borac Banja Luka
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Nafta 1903
Borac Banja Luka1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
FC Koper1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND PrimorjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Radomlje
#10#20#30#41#54#60#70
NK Olimpija Ljubljana
#13#20#30#40#511#60#70