French Ligue 202:00 ngày 08/11/2025

Montpellier Hérault SC
1 - 0

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montpellier Hérault SCChỉ sốFC Annecy
79Chỉ số 2398
3Chỉ số 32
28Chỉ số 2446
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
11Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-2-3-13131561744271811719
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hannach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Jullien#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Chennahi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Omeragić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Pays#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Savanier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Mbuku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#21

A.Mendy#29

A.Mendy#28

A.Mendy#77

A.Mendy#14

A.Mendy#10

A.Mendy#1
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-316411827225522287120
Đội hình xuất phát

T.Callens#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Triston Rowe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Venot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Larose#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Touré#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tiendrébéogo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tiendrébéogo#9

J.Tiendrébéogo#29
J.Tiendrébéogo#30

J.Tiendrébéogo#8

J.Tiendrébéogo#3

J.Tiendrébéogo#6

J.Tiendrébéogo#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 0
Rodez Aveyron
Clermont1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC4 - 1
Nancy
USL Dunkerque0 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC0 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 3
Boulogne
Montpellier Hérault SC2 - 0
Bastia
Guingamp1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Boulogne
Rodez Aveyron2 - 1
FC Annecy
FC Annecy4 - 0
AS Saint-Étienne
Clermont0 - 1
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Troyes3 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Nancy
Grenoble1 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Stade DE Reims
Red Star FC 931 - 0
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montpellier Hérault SC
#11#20#30#43#511#60#70
FC Annecy
#10#20#30#43#53#60#70
Pau FC
Le Mans