French Ligue 219:00 ngày 25/10/2025

Montpellier Hérault SC
4 - 1

Nancy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montpellier Hérault SCChỉ sốNancy
9Chỉ số 21
10Chỉ số 223
0Chỉ số 80
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 41
9Chỉ số 212
57Chỉ số 2414
1Chỉ số 31
126Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-2-3-1312915272144771811719
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tchato#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Omeragić#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Davin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Chennahi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Everson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Pays#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Savanier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Mbuku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#17

A.Mendy#28

A.Mendy#3

A.Mendy#10

A.Mendy#6

A.Mendy#1

A.Mendy#14
Nancy
Sơ đồ 4-5-1123144278216171020
Đội hình xuất phát

E.Basilio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Bamba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Saint-Ruf#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Fernandez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Maouassa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Bouabdeli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Mendy#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Bouriaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Carlier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Dabasse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Bokangu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Bokangu#16

B.Bokangu#13

B.Bokangu#22

B.Bokangu#19

B.Bokangu#7

B.Bokangu#12

B.Bokangu#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montpellier Hérault SC3 - 2
Nancy
Nancy0 - 3
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 0
Nancy
Montpellier Hérault SC1 - 0
Nancy
Nancy0 - 2
Montpellier Hérault SC
Nancy1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 0
Nancy
Nancy1 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 2
Nancy
Nancy0 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
USL Dunkerque0 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC0 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 3
Boulogne
Montpellier Hérault SC2 - 0
Bastia
Guingamp1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Troyes1 - 0
Montpellier Hérault SC
Le Mans1 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Nancy0 - 1
Amiens
Guingamp2 - 2
Nancy
Nancy0 - 1
Stade DE Reims
FC Annecy1 - 2
Nancy
Nancy0 - 1
Red Star FC 93
Troyes3 - 0
Nancy
Nancy2 - 2
Pau FC
USL Dunkerque1 - 3
Nancy
Nancy1 - 0
Boulogne
Rodez Aveyron0 - 0
NancyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montpellier Hérault SC
#14#21#30#41#59#60#70
Nancy
#11#21#31#41#51#60#70
Grenoble
Clermont