French Ligue 202:00 ngày 01/11/2025

Montpellier Hérault SC
2 - 0

Rodez Aveyron
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montpellier Hérault SCChỉ sốRodez Aveyron
117Chỉ số 2368
2Chỉ số 31
5Chỉ số 213
56Chỉ số 2438
0Chỉ số 41
70Chỉ số 2530
1Chỉ số 80
17Chỉ số 226
8Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-2-3-13131561744271811719
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hannach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Jullien#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Chennahi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Omeragić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Pays#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Savanier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Mbuku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#28

A.Mendy#10

A.Mendy#1

A.Mendy#21

A.Mendy#23

A.Mendy#14

A.Mendy#77
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-211454320266221110
Đội hình xuất phát

Q.Braat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tourraine#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Jolibois#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Magnin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lipinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Ponti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Benchama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Joly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Arconte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Baaloudj#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Baaloudj#8

M.Baaloudj#18

M.Baaloudj#30

M.Baaloudj#25

M.Baaloudj#15

M.Baaloudj#9

M.Baaloudj#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montpellier Hérault SC0 - 2
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC5 - 0
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC0 - 1
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC1 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 3
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 0
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC0 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC3 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Clermont1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC4 - 1
Nancy
USL Dunkerque0 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC0 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 3
Boulogne
Montpellier Hérault SC2 - 0
Bastia
Guingamp1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Troyes1 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
FC Annecy
Amiens2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 2
Stade DE Reims
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 2
Pau FC
Bastia2 - 3
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 1
Clermont
Le Mans0 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Boulogne
Rodez Aveyron1 - 1
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montpellier Hérault SC
#12#20#30#42#58#60#70
Rodez Aveyron
#10#20#31#40#52#60#70
Grenoble