French Ligue 201:00 ngày 26/10/2025

FC Annecy
4 - 0

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốAS Saint-Étienne
51Chỉ số 2426
125Chỉ số 2355
0Chỉ số 41
2Chỉ số 30
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
8Chỉ số 212
44Chỉ số 2556
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Saint-Étienne2 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 2
FC Annecy
AS Saint-Étienne3 - 2
FC Annecy
FC Annecy2 - 1
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Clermont0 - 1
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Troyes3 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Nancy
Grenoble1 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Stade DE Reims
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Amiens0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 2
USL Dunkerque
Pau FC2 - 0
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 3
Le Mans
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 3
Guingamp
Amiens0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 2
Stade DE Reims
Clermont1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Grenoble
Boulogne0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne4 - 0
Rodez Aveyron
Stade Lavallois MFC3 - 3
AS Saint-ÉtienneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#14#21#30#42#54#60#70
AS Saint-Étienne
#10#20#31#40#54#60#70
Bastia