French Ligue 201:00 ngày 04/10/2025

FC Annecy
0 - 0

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốStade Lavallois MFC
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2433
6Chỉ số 222
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 41
127Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 4-1-4-1118272341522287133
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Matteo·Veillon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Triston Rowe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Hbouch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Touré#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Q.Paris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Q.Paris#21

Q.Paris#25

Q.Paris#20

Q.Paris#9

Q.Paris#16

Q.Paris#3

Q.Paris#28
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 4-2-3-1307232211482226618
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Aradj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Mupemba#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Benard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#10

M.Tchokounte#3

M.Tchokounte#9

M.Tchokounte#20

M.Tchokounte#1

M.Tchokounte#28

M.Tchokounte#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC Annecy
FC Annecy0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Stade Lavallois MFC
FC Annecy0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Troyes3 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Nancy
Grenoble1 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Stade DE Reims
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Amiens0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 2
USL Dunkerque
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Clermont1 - 0
FC Annecy
Palermo3 - 2
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Montpellier Hérault SC
Pau FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 0
Clermont
Rodez Aveyron1 - 1
Stade Lavallois MFC
Grenoble1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 3
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC4 - 0
US Orléans
Stade Lavallois MFC5 - 3
UNFPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#10#20#30#43#55#60#70
Stade Lavallois MFC
#10#20#31#42#50#60#70
Le Mans
Guingamp
Bastia