French Ligue 201:00 ngày 27/09/2025

Troyes
3 - 1

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
TroyesChỉ sốFC Annecy
95Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
2Chỉ số 31
28Chỉ số 2444
3Chỉ số 214
47Chỉ số 2553
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Troyes
Sơ đồ 4-1-4-1164462514851017159
Đội hình xuất phát

N.Lemaitre#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Titi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.G.Iweru#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Adeline#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ifnaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Assoumou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Idrissy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Idrissy#35

M.Idrissy#40

M.Idrissy#23

M.Idrissy#11

M.Idrissy#21

M.Idrissy#12

M.Idrissy#3
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-314122731752371338
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Triston Rowe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Koutoune#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Matteo·Veillon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Touré#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Q.Paris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hbouch#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hbouch#25

A.Hbouch#20

A.Hbouch#9

A.Hbouch#18

A.Hbouch#29

A.Hbouch#16

A.Hbouch#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Troyes0 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Troyes
Troyes1 - 1
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Troyes5 - 2
Guingamp
Troyes3 - 0
Nancy
USL Dunkerque2 - 0
Troyes
Troyes1 - 0
Montpellier Hérault SC
Clermont0 - 0
Troyes
Troyes2 - 1
Grenoble
Troyes0 - 1
Metz
Troyes0 - 0
Dijon
Troyes5 - 0
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Nancy
Grenoble1 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Stade DE Reims
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Amiens0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 2
USL Dunkerque
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Clermont1 - 0
FC Annecy
Palermo3 - 2
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
VillefrancheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Troyes
#13#21#30#42#52#60#70
FC Annecy
#11#20#30#41#52#60#70
AS Saint-Étienne
Le Mans
Rodez Aveyron
Boulogne
Stade Lavallois MFC
Bastia