French Ligue 202:30 ngày 29/10/2025

Rodez Aveyron
2 - 1

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodez AveyronChỉ sốFC Annecy
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
73Chỉ số 23123
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
33Chỉ số 2447
1Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-2125543158622918
Đội hình xuất phát

Q.Braat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Jolibois#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Magnin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lipinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.L.Evan's#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

W.Younoussa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Joly#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Nagera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Balde#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Balde#14

I.Balde#29

I.Balde#11

I.Balde#10

I.Balde#26

I.Balde#30

I.Balde#20
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-3164118276295237198
Đội hình xuất phát

T.Callens#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Lajugie#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Casadei#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Matteo·Veillon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Touré#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hbouch#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hbouch#25

A.Hbouch#22
A.Hbouch#30

A.Hbouch#28

A.Hbouch#33

A.Hbouch#2

A.Hbouch#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron5 - 1
FC Annecy
Rodez Aveyron1 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Rodez Aveyron
FC Annecy0 - 3
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 2
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Amiens2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 2
Stade DE Reims
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 2
Pau FC
Bastia2 - 3
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 1
Clermont
Le Mans0 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Boulogne
Rodez Aveyron1 - 1
Stade Lavallois MFC
AS Saint-Étienne4 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy4 - 0
AS Saint-Étienne
Clermont0 - 1
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Troyes3 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Nancy
Grenoble1 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Stade DE Reims
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Amiens0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 2
USL DunkerqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodez Aveyron
#12#20#30#42#54#60#70
FC Annecy
#11#20#30#43#54#60#70
Montpellier Hérault SC
Guingamp