French Ligue 219:00 ngày 13/09/2025

FC Annecy
1 - 1

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốStade DE Reims
3Chỉ số 216
0Chỉ số 81
5Chỉ số 27
101Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
5Chỉ số 227
47Chỉ số 2454
3Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-3141232731752225338
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Matteo·Veillon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Koutoune#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Venot#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Q.Paris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hbouch#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Hbouch#29

A.Hbouch#71

A.Hbouch#2

A.Hbouch#11

A.Hbouch#28

A.Hbouch#18

A.Hbouch#16
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-3-329392281886241077787
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sekine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kone#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Elie#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Zabi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Teuma#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Leautey#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Bassette#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.M.Tia#87 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Tia#6

A.M.Tia#27

A.M.Tia#4

A.M.Tia#23

A.M.Tia#85

A.M.Tia#20

A.M.Tia#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Amiens0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 2
USL Dunkerque
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Clermont1 - 0
FC Annecy
Palermo3 - 2
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Villefranche
FC Sion3 - 0
FC Annecy
FC Annecy4 - 1
Vevey Sports
FC Annecy3 - 1
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Le Mans
Pau FC2 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Guingamp
Amiens2 - 2
Stade DE Reims
Gamba Osaka1 - 2
Stade DE Reims
Kashiwa Reysol2 - 1
Stade DE Reims
Montedio Yamagata1 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
Bobigny A.C.
Stade DE Reims0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Stade DE Reims1 - 0
BoulogneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#11#21#30#43#55#60#70
Stade DE Reims
#11#20#30#45#57#60#70
Troyes
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC
Rodez Aveyron
Nancy
Stade Lavallois MFC
Bastia