French Ligue 201:00 ngày 20/09/2025

Grenoble
1 - 3

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrenobleChỉ sốFC Annecy
96Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
0Chỉ số 31
24Chỉ số 2448
3Chỉ số 217
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Grenoble
Sơ đồ 5-4-1131729244271925181523
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.M.Mambo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Zahui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.M'Bock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Mouazan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Elphege#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Elphege#5

N.Elphege#16

N.Elphege#37

N.Elphege#7

N.Elphege#9

N.Elphege#26

N.Elphege#33
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-3141227181752271338
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Triston Rowe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Drouhin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Touré#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Q.Paris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hbouch#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hbouch#25

A.Hbouch#10

A.Hbouch#16

A.Hbouch#3

A.Hbouch#9

A.Hbouch#20

A.Hbouch#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy3 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 0
FC Annecy
FC Annecy0 - 1
Grenoble
Grenoble1 - 0
FC Annecy
Grenoble2 - 1
FC Annecy
Grenoble0 - 2
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Grenoble
Grenoble0 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 3
Grenoble
Grenoble1 - 0
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble1 - 0
USL Dunkerque
AS Saint-Étienne1 - 1
Grenoble
Clermont2 - 1
Grenoble
Grenoble1 - 1
Stade Lavallois MFC
Troyes2 - 1
Grenoble
Grenoble3 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Grenoble0 - 2
Le Puy Foot 43 Auvergne
Grenoble0 - 0
AJ Auxerre
Grenoble1 - 0
Rodez Aveyron
Troyes5 - 0
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Stade DE Reims
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Amiens0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 2
USL Dunkerque
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Clermont1 - 0
FC Annecy
Palermo3 - 2
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Villefranche
FC Sion3 - 0
FC Annecy
FC Annecy4 - 1
Vevey SportsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grenoble
#11#20#30#40#54#60#70
FC Annecy
#13#20#30#41#510#60#70
Montpellier Hérault SC
Le Mans
Guingamp
Nancy
Boulogne
Bastia