French Ligue 201:30 ngày 24/09/2025

FC Annecy
1 - 2

Nancy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốNancy
75Chỉ số 2435
125Chỉ số 2390
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
1Chỉ số 216
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-314118273175222598
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Koutoune#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Venot#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hbouch#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hbouch#23

A.Hbouch#16

A.Hbouch#29

A.Hbouch#33

A.Hbouch#2

A.Hbouch#20

A.Hbouch#71
Nancy
Sơ đồ 3-4-2-14012144231752711729
Đội hình xuất phát

K.Noel#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Julloux#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Saint-Ruf#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Fernandez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Bamba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carlier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Suljić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Maouassa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Sidibé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Z.Fdaouch#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Ouotro#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ouotro#8
P.Ouotro#30

P.Ouotro#20

P.Ouotro#6

P.Ouotro#22

P.Ouotro#19

P.Ouotro#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Grenoble1 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Stade DE Reims
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Amiens0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 2
USL Dunkerque
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Clermont1 - 0
FC Annecy
Palermo3 - 2
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Villefranche
FC Sion3 - 0
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Nancy0 - 1
Red Star FC 93
Troyes3 - 0
Nancy
Nancy2 - 2
Pau FC
USL Dunkerque1 - 3
Nancy
Nancy1 - 0
Boulogne
Rodez Aveyron0 - 0
Nancy
Nancy3 - 1
UNFP
Nancy3 - 2
Epinal
Nancy1 - 2
RC Strasbourg Alsace
Nancy3 - 1
VillefrancheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#11#21#30#44#54#60#70
Nancy
#12#21#30#43#53#60#70
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC
Le Mans
Guingamp
Stade Lavallois MFC
Bastia