French Ligue 202:00 ngày 01/11/2025

FC Annecy
1 - 1

Boulogne
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốBoulogne
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
6Chỉ số 226
2Chỉ số 32
64Chỉ số 2450
89Chỉ số 2396
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-316411827225522283320
Đội hình xuất phát

T.Callens#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Triston Rowe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Venot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Larose#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Q.Paris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tiendrébéogo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tiendrébéogo#8

J.Tiendrébéogo#23

J.Tiendrébéogo#71

J.Tiendrébéogo#9

J.Tiendrébéogo#6

J.Tiendrébéogo#3
J.Tiendrébéogo#30
Boulogne
Sơ đồ 4-4-21618152533212219272317
Đội hình xuất phát

I.Kone#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Thiam#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pinot#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Gourville#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kouassi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Platret#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Duflos#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Binet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Boula#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Fatar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Fatou#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fatou#12

C.Fatou#14

C.Fatou#10

C.Fatou#11

C.Fatou#20

C.Fatou#30

C.Fatou#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boulogne1 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 0
Boulogne
FC Annecy4 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Rodez Aveyron2 - 1
FC Annecy
FC Annecy4 - 0
AS Saint-Étienne
Clermont0 - 1
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Troyes3 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Nancy
Grenoble1 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Stade DE Reims
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Amiens0 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Boulogne2 - 6
Stade DE Reims
Le Mans1 - 0
Boulogne
Boulogne2 - 2
Guingamp
Amiens0 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 2
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC1 - 3
Boulogne
Boulogne0 - 3
Pau FC
Boulogne1 - 0
Bastia
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron1 - 0
BoulogneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#11#21#30#42#56#60#70
Boulogne
#11#20#31#41#52#60#70
USL Dunkerque