French Ligue 201:00 ngày 18/10/2025

Clermont
0 - 1

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
ClermontChỉ sốFC Annecy
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
42Chỉ số 2436
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
74Chỉ số 2526
110Chỉ số 2386
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Clermont
Sơ đồ 4-2-3-13097935212523244794
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.V.Boto#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Coulibaly#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Caufriez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Gastien#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Baallal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Bamba#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ackra#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Camblan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Socka#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Socka#23

L.Socka#29

L.Socka#17

L.Socka#24

L.Socka#15

L.Socka#28

L.Socka#1
FC Annecy
Sơ đồ 4-1-4-113272341521820289
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Koutoune#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Matteo·Veillon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Triston Rowe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Drouhin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Tiendrébéogo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Larose#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Rambaud#29

T.Rambaud#8

T.Rambaud#26

T.Rambaud#11

T.Rambaud#33

T.Rambaud#71

T.Rambaud#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Clermont1 - 0
FC Annecy
Clermont3 - 2
FC Annecy
FC Annecy2 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Pau FC3 - 1
Clermont
Clermont1 - 1
Le Mans
Stade DE Reims4 - 1
Clermont
Rodez Aveyron0 - 1
Clermont
Clermont1 - 2
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC0 - 0
Clermont
Clermont2 - 1
Grenoble
Clermont0 - 0
Troyes
USL Dunkerque2 - 2
Clermont
Clermont1 - 0
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Troyes3 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Nancy
Grenoble1 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Stade DE Reims
Red Star FC 931 - 0
FC Annecy
Amiens0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 2
USL Dunkerque
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Clermont1 - 0
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Clermont
#10#20#30#42#56#60#70
FC Annecy
#11#21#30#41#53#60#70
Montpellier Hérault SC
Guingamp
Boulogne
Bastia