French Ligue 201:00 ngày 30/08/2025

Montpellier Hérault SC
1 - 1

Amiens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montpellier Hérault SCChỉ sốAmiens
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
60Chỉ số 2540
127Chỉ số 2363
3Chỉ số 21
53Chỉ số 2420
16Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-2-3-131291562123277247019
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tchato#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Jullien#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Davin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Mouanga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Omeragić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Mbuku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ndiaye#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Coulibaly#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#14
A.Mendy#35

A.Mendy#3

A.Mendy#50

A.Mendy#44

A.Mendy#18

A.Mendy#11
Amiens
Sơ đồ 4-2-3-140393428254520118279
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chabane#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.M.Lo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Appiah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Kaiboue#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Averlant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Lobry#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Lutin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Mlakar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mlakar#42

J.Mlakar#17

J.Mlakar#26
J.Mlakar#44

J.Mlakar#18

J.Mlakar#16

J.Mlakar#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amiens1 - 2
Montpellier Hérault SC
Amiens1 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC4 - 2
Amiens
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Amiens1 - 2
Montpellier Hérault SC
Amiens1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Montpellier Hérault SC2 - 2
Amiens
Amiens2 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 1
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Troyes1 - 0
Montpellier Hérault SC
Le Mans1 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC4 - 1
Chateauroux
Montpellier Hérault SC1 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC3 - 0
Aubagne
Montpellier Hérault SC0 - 2
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC1 - 0
Istres
FC Nantes3 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 4
Paris Saint GermainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Amiens0 - 1
FC Annecy
Red Star FC 931 - 3
Amiens
Amiens2 - 2
Stade DE Reims
Bastia4 - 2
Amiens
Amiens0 - 2
Red Star FC 93
Amiens2 - 2
Boulogne
LOSC Lille5 - 0
Amiens
Amiens2 - 0
Fleury Merogis U.S.
Troyes1 - 0
Amiens
Amiens4 - 2
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montpellier Hérault SC
#11#20#30#43#53#60#70
Amiens
#11#21#30#43#51#60#70
AS Saint-Étienne
USL Dunkerque
Guingamp
Nancy
Grenoble
Clermont
Stade Lavallois MFC