French Ligue 201:30 ngày 24/09/2025

Montpellier Hérault SC
1 - 3

Boulogne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montpellier Hérault SCChỉ sốBoulogne
36Chỉ số 2462
4Chỉ số 25
106Chỉ số 23100
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 33
1Chỉ số 81
2Chỉ số 219
1Chỉ số 40
4Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 4-2-3-131315231727777111419
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Hannach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Mouanga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.S.Luce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Omeragić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Everson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Mbuku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Savanier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Orakpo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#18

A.Mendy#44

A.Mendy#35

A.Mendy#6

A.Mendy#1

A.Mendy#21

A.Mendy#24
Boulogne
Sơ đồ 5-4-1302218155122190191026
Đội hình xuất phát

A.Uriev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Duflos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Thiam#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Pinot#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Zohore#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Boyer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Platret#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Martin#90 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Binet#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Farissi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Capuano#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Capuano#20

G.Capuano#7

G.Capuano#23

G.Capuano#17

G.Capuano#25

G.Capuano#16

G.Capuano#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boulogne0 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 3
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC0 - 0
Boulogne
Montpellier Hérault SC3 - 0
Boulogne
Boulogne2 - 0
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 0
Bastia
Guingamp1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Troyes1 - 0
Montpellier Hérault SC
Le Mans1 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC4 - 1
Chateauroux
Montpellier Hérault SC1 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC3 - 0
Aubagne
Montpellier Hérault SC0 - 2
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boulogne
Boulogne0 - 3
Pau FC
Boulogne1 - 0
Bastia
Boulogne1 - 2
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron1 - 0
Boulogne
Boulogne0 - 1
AS Saint-Étienne
Nancy1 - 0
Boulogne
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Boulogne
Boulogne1 - 0
Francs Borains
Boulogne0 - 0
Versailles 78
Amiens2 - 2
BoulogneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montpellier Hérault SC
#11#20#31#40#54#60#70
Boulogne
#13#21#30#43#55#60#70
USL Dunkerque
Stade DE Reims
FC Annecy
Grenoble
Clermont