French Ligue 201:00 ngày 30/08/2025

Red Star FC 93
1 - 0

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốFC Annecy
2Chỉ số 24
1Chỉ số 80
0Chỉ số 31
1Chỉ số 210
4Chỉ số 225
35Chỉ số 2450
97Chỉ số 23119
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-1-21620243229881110237
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Eickmayer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Khaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.I.A.Ngele#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Durand#25

D.Durand#29

D.Durand#1

D.Durand#27

D.Durand#21

D.Durand#4

D.Durand#17
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-312762641175229811
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Makutungu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Delphis#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Hbouch#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Neelakandan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Neelakandan#35

R.Neelakandan#16

R.Neelakandan#33

R.Neelakandan#34

R.Neelakandan#20

R.Neelakandan#23

R.Neelakandan#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 930 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 0
FC Annecy
FC Annecy6 - 0
Red Star FC 93
FC Annecy0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Guingamp0 - 4
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Amiens
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93
Sochaux1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Amiens0 - 2
Red Star FC 93
Metz4 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Versailles 78
Red Star FC 931 - 2
Troyes
Red Star FC 930 - 0
Paris 13 AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Amiens0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 2
USL Dunkerque
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Clermont1 - 0
FC Annecy
Palermo3 - 2
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Villefranche
FC Sion3 - 0
FC Annecy
FC Annecy4 - 1
Vevey Sports
FC Annecy3 - 1
Grenoble
Clermont3 - 2
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#11#21#30#40#52#60#70
FC Annecy
#10#20#30#41#54#60#70
AS Saint-Étienne
Le Mans
Stade DE Reims
Rodez Aveyron
Nancy
Boulogne
Stade Lavallois MFC
Bastia