French Ligue 201:00 ngày 05/10/2025

Montpellier Hérault SC
0 - 2

AS Saint-Étienne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montpellier Hérault SCChỉ sốAS Saint-Étienne
93Chỉ số 2390
49Chỉ số 2436
12Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
4Chỉ số 34
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 0
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 4
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 3
Boulogne
Montpellier Hérault SC2 - 0
Bastia
Guingamp1 - 0
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Troyes1 - 0
Montpellier Hérault SC
Le Mans1 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC4 - 1
Chateauroux
Montpellier Hérault SC1 - 0
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 3
Guingamp
Amiens0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 2
Stade DE Reims
Clermont1 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 1
Grenoble
Boulogne0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne4 - 0
Rodez Aveyron
Stade Lavallois MFC3 - 3
AS Saint-Étienne
Cagliari1 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 3
Paris FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montpellier Hérault SC
#10#20#30#44#58#60#70
AS Saint-Étienne
#12#22#30#44#53#60#70
Pau FC
USL Dunkerque
FC Annecy
Nancy