French Ligue 201:45 ngày 16/09/2025

Guingamp
1 - 0

Montpellier Hérault SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuingampChỉ sốMontpellier Hérault SC
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
1Chỉ số 33
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2212
28Chỉ số 2453
56Chỉ số 23135
Lineup
Đội hình trận đấu
Guingamp
Sơ đồ 4-4-21273629206424109
Đội hình xuất phát

T.Bartouche#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Koffi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Gomis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demouchy#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.H.Abdallah#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hatchi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Nlandu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Louiserre#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Ott#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hemia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mafouta#21

L.Mafouta#22

L.Mafouta#8

L.Mafouta#23

L.Mafouta#40

L.Mafouta#27

L.Mafouta#39
Montpellier Hérault SC
Sơ đồ 3-4-33121615172327371914
Đội hình xuất phát

S.Ngapandouetnbu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Davin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Jullien#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.S.Luce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Mouanga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Omeragić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Hannach#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Mbuku#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Orakpo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Orakpo#44

V.Orakpo#50

V.Orakpo#33

V.Orakpo#24

V.Orakpo#18

V.Orakpo#77

V.Orakpo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montpellier Hérault SC2 - 0
Guingamp
Guingamp1 - 1
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Guingamp
Guingamp0 - 0
Montpellier Hérault SC
Guingamp0 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Guingamp
Guingamp1 - 1
Montpellier Hérault SC
Guingamp2 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC2 - 1
Guingamp
Guingamp0 - 2
Montpellier Hérault SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guingamp
Bastia1 - 3
Guingamp
Guingamp0 - 4
Red Star FC 93
Stade DE Reims1 - 0
Guingamp
Guingamp3 - 3
Le Mans
Guingamp3 - 1
Stade Briochin
Guingamp1 - 1
Lorient
Guingamp2 - 2
Concarneau
FC Nantes1 - 2
Guingamp
Guingamp2 - 0
Avranches
USL Dunkerque1 - 0
GuingampĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Troyes1 - 0
Montpellier Hérault SC
Le Mans1 - 2
Montpellier Hérault SC
Montpellier Hérault SC1 - 1
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC4 - 1
Chateauroux
Montpellier Hérault SC1 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC3 - 0
Aubagne
Montpellier Hérault SC0 - 2
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC1 - 0
Istres
FC Nantes3 - 0
Montpellier Hérault SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guingamp
#11#21#30#41#55#60#70
Montpellier Hérault SC
#10#20#30#43#56#60#70
AS Saint-Étienne
Pau FC
FC Annecy
Nancy
Grenoble
Clermont
Boulogne
Stade Lavallois MFC