Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 24/05/2025

Merani Martvili
2 - 1

Dinamo Tbilisi II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merani MartviliChỉ sốDinamo Tbilisi II
12Chỉ số 21
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
82Chỉ số 2460
7Chỉ số 222
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
131Chỉ số 23143
Lineup
Đội hình trận đấu
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-112632935821224337
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Irakli shonia#26 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Chaladze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dzamalutdinov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Gagity#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#18
j.esonkulov#27
j.esonkulov#19
j.esonkulov#36
j.esonkulov#14
j.esonkulov#30
j.esonkulov#31
j.esonkulov#9
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-3-2-11234347293125211419
Đội hình xuất phát
Saba Tartarashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Shotiko Diakonidze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

giorgi meparishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Bohdan·Potalov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
saba nioradze#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
Raul baratelia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70
giorgi peradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
giorgi peradze#43
giorgi peradze#22
giorgi peradze#27
giorgi peradze#24
giorgi peradze#51
giorgi peradze#41
giorgi peradze#45
giorgi peradze#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II4 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 3
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Spaeri FC3 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili0 - 2
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 4
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 2
Iberia 1999 B
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merani Martvili
#12#21#30#42#512#60#70
Dinamo Tbilisi II
#11#21#30#42#51#60#70