Georgia Erovnuli Liga 220:10 ngày 15/05/2025

FC Gonio
3 - 1

Dinamo Tbilisi II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GonioChỉ sốDinamo Tbilisi II
42Chỉ số 2445
4Chỉ số 2213
11Chỉ số 213
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
61Chỉ số 2351
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gonio
Sơ đồ 3-4-333303541262031097
Đội hình xuất phát
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nagervadze#30 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
g.apkhazava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
abuselidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Kakhabrishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kakhabrishvili#16
K.Kakhabrishvili#1
K.Kakhabrishvili#26
K.Kakhabrishvili#22
K.Kakhabrishvili#14
K.Kakhabrishvili#15
K.Kakhabrishvili#17
K.Kakhabrishvili#8
K.Kakhabrishvili#23
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-2-3-11473031461729131127
Đội hình xuất phát
Saba Tartarashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bohdan·Potalov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
beka burdiashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
luka shashiashvili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
saba nioradze#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Luka Tsulaia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
teimuraz odikadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Levan nachkibia#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Levan nachkibia#24
Levan nachkibia#51
Levan nachkibia#21
Levan nachkibia#45
Levan nachkibia#23
Levan nachkibia#9
Levan nachkibia#22
Levan nachkibia#19
Levan nachkibia#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
Spaeri FC2 - 0
FC Gonio
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 2
Samtredia
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Iberia 1999 B0 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
FC Gonio1 - 2
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 2
Iberia 1999 B
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
Iberia 1999 B3 - 1
Dinamo Tbilisi IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#13#23#30#42#56#60#70
Dinamo Tbilisi II
#11#20#30#44#53#60#70