Georgia Erovnuli Liga 223:00 ngày 24/04/2025

FC Sioni Bolnisi
2 - 1

Dinamo Tbilisi II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Sioni BolnisiChỉ sốDinamo Tbilisi II
6Chỉ số 224
67Chỉ số 2453
113Chỉ số 2394
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
3Chỉ số 32
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-1322421242363610179
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Eradze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Potskhveria#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kuj beselia#36 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Verulidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Luca sherozia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Luca sherozia#11
Luca sherozia#19

Luca sherozia#22
Luca sherozia#7

Luca sherozia#35

Luca sherozia#26

Luca sherozia#12
Luca sherozia#30
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-3-33623302814314125332719
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Shotiko Diakonidze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Salukvadze#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Danelia#41 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
Adrian#33 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Levan nachkibia#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
giorgi peradze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
giorgi peradze#22
giorgi peradze#9

giorgi peradze#3
giorgi peradze#12
giorgi peradze#45
giorgi peradze#6
giorgi peradze#21
giorgi peradze#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Sioni Bolnisi
Dinamo Tbilisi II1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II4 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi6 - 3
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
Iberia 1999 B3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni Bolnisi
Shturmi4 - 2
Dinamo Tbilisi IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#12#21#30#43#58#60#70
Dinamo Tbilisi II
#11#20#30#42#53#60#70