Georgia Erovnuli Liga 222:00 ngày 20/05/2025

Dinamo Tbilisi II
0 - 4

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo Tbilisi IIChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
51Chỉ số 2449
6Chỉ số 214
1Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 81
5Chỉ số 223
6Chỉ số 24
102Chỉ số 23114
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-3-312243149625452427
Đội hình xuất phát
Saba Tartarashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lasha patarkatsishvili#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

giorgi meparishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
avtandil mashava#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
beka burdiashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

luka bubuteishvili#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
caua#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
i.mekhtievi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Levan nachkibia#27 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Levan nachkibia#31
Levan nachkibia#17
Levan nachkibia#19
Levan nachkibia#43
Levan nachkibia#29
Levan nachkibia#51
Levan nachkibia#23
Levan nachkibia#41
Levan nachkibia#21
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-2-1-325232040167142713298
Đội hình xuất phát

Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giorgi burduli#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ebi beleu cleopas timi#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kwame asamoah#9
Kwame asamoah#2
Kwame asamoah#11
Kwame asamoah#28
Kwame asamoah#4
Kwame asamoah#3

Kwame asamoah#24
Kwame asamoah#5
Kwame asamoah#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
FC Meshakhte Tkibuli3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 3
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II5 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi II6 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II8 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II6 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
FC Gonio3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 2
Iberia 1999 B
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
Iberia 1999 B0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi II
#10#20#31#43#56#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#14#23#30#41#54#60#70