Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 28/04/2025

Dinamo Tbilisi II
0 - 1

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo Tbilisi IIChỉ sốLokomotiv Tbilisi
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
57Chỉ số 2350
44Chỉ số 2429
1Chỉ số 31
6Chỉ số 221
8Chỉ số 26
0Chỉ số 81
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-1-4-136233034713142994527
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Shotiko Diakonidze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Bohdan·Potalov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka Tsulaia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
saba nioradze#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
avtandil mashava#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
caua#45 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Levan nachkibia#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Levan nachkibia#1

Levan nachkibia#25

Levan nachkibia#31
Levan nachkibia#43
Levan nachkibia#42
Levan nachkibia#19
Levan nachkibia#20
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1116342210152393014
Đội hình xuất phát
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tornike molashvili#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
nikoloz gogokhia#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Luka archaya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Dvalishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
denis amoako#38
denis amoako#2
denis amoako#32

denis amoako#12
denis amoako#21
denis amoako#13
denis amoako#18
denis amoako#20
denis amoako#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II3 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
FC Sioni Bolnisi2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
Iberia 1999 B3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Iberia 1999 B
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi II
#10#20#30#41#58#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#11#20#30#41#56#60#70