Georgia Erovnuli Liga 216:30 ngày 02/04/2025

FC Meshakhte Tkibuli
1 - 1

Dinamo Tbilisi II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốDinamo Tbilisi II
7Chỉ số 225
72Chỉ số 2449
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
81Chỉ số 2368
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
5Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 3-5-2120401623752110118
Đội hình xuất phát
tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
gugeshasvili#21 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
N.Kokosadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kwame asamoah#28
Kwame asamoah#13
Kwame asamoah#2
Kwame asamoah#14
Kwame asamoah#9

Kwame asamoah#25
Kwame asamoah#27
Kwame asamoah#17
Kwame asamoah#4
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-2-3-136263033931292191444
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Anang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mate shatirishvili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

gela sadghobelashvili#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
saba nioradze#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Raul baratelia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
avtandil mashava#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Chkhetiani#14 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Reiter#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Reiter#43
D.Reiter#22
D.Reiter#27
D.Reiter#24
D.Reiter#12
D.Reiter#41
D.Reiter#6

D.Reiter#25
D.Reiter#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 3
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II5 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi II6 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II8 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II6 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gardabani1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Dinamo Batumi
FC Irao Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 1
Iberia 1999 B
FC Gori2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Irao Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
Iberia 1999 B3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni Bolnisi
Shturmi4 - 2
Dinamo Tbilisi II
Aragvi Dusheti1 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 1
WIT Georgia Tbilisi
Spaeri FC0 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 2
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#45#54#60#70
Dinamo Tbilisi II
#11#21#30#42#56#60#70
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili
Samtredia