Slovenia 1.Liga22:30 ngày 06/04/2025

ASK Bravo Publikum
1 - 2

NK Publikum Celje
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASK Bravo PublikumChỉ sốNK Publikum Celje
1Chỉ số 36
58Chỉ số 2464
6Chỉ số 217
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 228
122Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
ASK Bravo Publikum
305615811314245040
Đội hình xuất phát

J.Stankovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Spanring#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Selan#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Poplatnik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nuhanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Jakšić#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gidado#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Gidado#17
V.Gidado#23
V.Gidado#27

V.Gidado#25

V.Gidado#10

V.Gidado#13
V.Gidado#35

V.Gidado#3
V.Gidado#22

V.Gidado#73

V.Gidado#19
NK Publikum Celje
1144352231677361941
Đội hình xuất phát

S.Seslar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ł.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Delaurier-Chaubet#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kvesić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Egor Prutsev#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zabukovnik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Silva#4
R.Silva#30

R.Silva#99

R.Silva#20

R.Silva#25
R.Silva#12

R.Silva#10

R.Silva#5

R.Silva#81

R.Silva#70

R.Silva#88

R.Silva#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje2 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 0
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum0 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 0
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903
ASK Bravo Publikum7 - 0
NK Race
NS Mura1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC Koper
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903
Lugano4 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
ND Primorje
NK Publikum Celje1 - 0
Lugano
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
Tabor Sezana
NK Publikum Celje9 - 1
NK Radomlje
APOEL Nicosia0 - 2
NK Publikum CeljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASK Bravo Publikum
#11#21#30#41#54#60#70
NK Publikum Celje
#12#22#30#46#52#60#70