Slovenia 1.Liga22:30 ngày 13/04/2025

NK Publikum Celje
2 - 1

NS Mura
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Publikum CeljeChỉ sốNS Mura
10Chỉ số 213
74Chỉ số 2526
91Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
166Chỉ số 2366
2Chỉ số 31
2Chỉ số 80
8Chỉ số 224
7Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Publikum Celje
Sơ đồ 3-4-2-11264447010992073530
Đội hình xuất phát
L.Kolar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dulca#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Ł.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Sorensen#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kouter#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Í.Eguaras#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Iosifov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Egor Prutsev#73 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Clement lhernault#5 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Edmilson#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Edmilson#41

S.Edmilson#88

S.Edmilson#3

S.Edmilson#19

S.Edmilson#7

S.Edmilson#35

S.Edmilson#11

S.Edmilson#9

S.Edmilson#81

S.Edmilson#23

S.Edmilson#25

S.Edmilson#16
NS Mura
Sơ đồ 4-1-4-113264443302776929
Đội hình xuất phát

F.Raduha#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Cipot#4 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Sadriu#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K. Pučko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
f.sana#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Antolin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Murić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vizinger#99
D.Vizinger#0

D.Vizinger#25

D.Vizinger#18

D.Vizinger#10
D.Vizinger#33

D.Vizinger#24

D.Vizinger#17
D.Vizinger#12
D.Vizinger#21
D.Vizinger#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NS Mura0 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje4 - 3
NS Mura
NS Mura1 - 0
NK Publikum Celje
NS Mura1 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje4 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje5 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NS Mura
NK Publikum Celje2 - 1
NS MuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 2
Fiorentina
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903
Lugano4 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
ND Primorje
NK Publikum Celje1 - 0
Lugano
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
Tabor SezanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
FC Koper1 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 4
Slaven Belupo
NS Mura3 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NS Mura1 - 1
ASK Bravo Publikum
NS Mura0 - 1
FC Koper
Maribor2 - 0
NS MuraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Publikum Celje
#12#20#30#42#57#60#70
NS Mura
#11#21#30#41#51#60#70