Slovenia 1.Liga21:00 ngày 09/03/2025

Maribor
1 - 0

NK Olimpija Ljubljana
Thống kê
Thống kê trận đấu
MariborChỉ sốNK Olimpija Ljubljana
6Chỉ số 31
100Chỉ số 2392
8Chỉ số 23
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 41
4Chỉ số 210
56Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Maribor
152052703017616144
Đội hình xuất phát

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sirvys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Elmaz#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tetteh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Omar#23

R.Omar#14

R.Omar#11
R.Omar#3
R.Omar#99

R.Omar#42

R.Omar#34

R.Omar#32

R.Omar#7
R.Omar#43

R.Omar#81
R.Omar#25
NK Olimpija Ljubljana
2718696214211781034
Đội hình xuất phát

A.M.Tamm#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brest#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vidovsek#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Agba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ratnik#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

monino manuel pedreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Muhamedbegovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lasickas#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Florucz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Doffo#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Doffo#45

A.Doffo#15

A.Doffo#22

A.Doffo#23

A.Doffo#99

A.Doffo#9

A.Doffo#33

A.Doffo#36

A.Doffo#19

A.Doffo#88

A.Doffo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Maribor
Maribor1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
Maribor2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 2
Maribor
Maribor3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
Maribor
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Maribor
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
Maribor
Maribor2 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana1 - 0
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
Maribor2 - 0
NK Aluminij
NK Radomlje0 - 4
Maribor
Maribor2 - 0
NS Mura
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
Maribor2 - 1
NK Domžale
Maribor0 - 4
Zimbru Chisinau
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Maribor
Maribor4 - 3
Backa Topola
Maribor0 - 2
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Olimpija Ljubljana
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Borac Banja Luka
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Nafta 1903
Borac Banja Luka1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
FC Koper1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND Primorje
Kryvbas1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
Slask WroclawĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maribor
#11#20#31#47#58#60#70
NK Olimpija Ljubljana
#10#20#31#42#53#60#70