UEFA Europa Conference League02:00 ngày 11/04/2025

NK Publikum Celje
1 - 2

Fiorentina
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Publikum CeljeChỉ sốFiorentina
1Chỉ số 81
4Chỉ số 21
3Chỉ số 212
54Chỉ số 2546
51Chỉ số 2432
83Chỉ số 2380
1Chỉ số 35
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Publikum Celje
Sơ đồ 3-4-2-14123817198823351611
Đội hình xuất phát

R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Vuklisevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Nemanic#81 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Matko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zabukovnik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ž.Karničnik#23 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Delaurier-Chaubet#35 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Kvesić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Seslar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Seslar#38
S.Seslar#17

S.Seslar#4

S.Seslar#44

S.Seslar#20

S.Seslar#12

S.Seslar#10

S.Seslar#5

S.Seslar#30
Fiorentina
Sơ đồ 3-5-2435156228322990179
Đội hình xuất phát

D.D.Gea#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pongračić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Comuzzo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ranieri#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Moreno#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Mandragora#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Cataldi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Folorunsho#90 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Zaniolo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Beltran#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Beltran#2

L.Beltran#44

L.Beltran#10

L.Beltran#20

L.Beltran#30

L.Beltran#65

L.Beltran#24

L.Beltran#1

L.Beltran#63

L.Beltran#61
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903
Lugano4 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
ND Primorje
NK Publikum Celje1 - 0
Lugano
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
Tabor Sezana
NK Publikum Celje9 - 1
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fiorentina
AC Milan2 - 2
Fiorentina
Fiorentina1 - 0
Atalanta
Fiorentina3 - 0
Juventus
Fiorentina3 - 1
Panathinaikos
Napoli2 - 1
Fiorentina
Panathinaikos3 - 2
Fiorentina
Fiorentina1 - 0
Lecce
Hellas Verona1 - 0
Fiorentina
Fiorentina0 - 2
Como
Inter Milan2 - 1
FiorentinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Publikum Celje
#11#20#30#41#54#60#70
Fiorentina
#12#21#30#45#51#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
SK Rapid Wien
Djurgardens
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub