Slovenia 1.Liga21:00 ngày 08/02/2025

NK Publikum Celje
1 - 2

Maribor
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Publikum CeljeChỉ sốMaribor
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
12Chỉ số 222
9Chỉ số 24
136Chỉ số 2390
1Chỉ số 32
93Chỉ số 2436
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-1-4-11270446231973588209
Đội hình xuất phát
L.Kolar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sorensen#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ł.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Zabukovnik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Matko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Delaurier-Chaubet#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Svetlin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Iosifov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Noordanus#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Noordanus#4

N.Noordanus#99

N.Noordanus#2

N.Noordanus#25

N.Noordanus#47

N.Noordanus#16

N.Noordanus#5

N.Noordanus#81

N.Noordanus#22

N.Noordanus#41

N.Noordanus#3
Maribor
Sơ đồ 4-4-2156443221570162030
Đội hình xuất phát

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sirvys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Krajnc#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.A.Soudani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Elmaz#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Tetteh#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tetteh#72

B.Tetteh#7

B.Tetteh#81
B.Tetteh#98

B.Tetteh#34

B.Tetteh#17
B.Tetteh#50

B.Tetteh#18
B.Tetteh#3

B.Tetteh#11

B.Tetteh#14
B.Tetteh#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maribor1 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
Maribor
Maribor3 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
Maribor
Maribor0 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
Maribor
NK Publikum Celje3 - 1
Maribor
Maribor2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 3
Maribor
Maribor2 - 2
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
Triglav Gorenjska4 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Osijek2 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
The New Saints
Pafos FC2 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 2
NK Domžale
NK Nafta 19030 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 3
Jagiellonia Bialystok
NK Publikum Celje1 - 0
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
Maribor2 - 1
NK Domžale
Maribor0 - 4
Zimbru Chisinau
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Maribor
Maribor4 - 3
Backa Topola
Maribor0 - 2
Dynamo Kyiv
Maribor2 - 1
NK Istra 1961
Maribor4 - 0
NK Nafta 1903
FC Koper1 - 1
Maribor
ND Primorje2 - 0
Maribor
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
MariborĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Publikum Celje
#11#20#30#41#59#60#70
Maribor
#12#21#30#42#54#60#70
NS Mura
NK Radomlje