Slovenia 1.Liga21:00 ngày 12/03/2025

ND Primorje
2 - 1

Maribor
Thống kê
Thống kê trận đấu
ND PrimorjeChỉ sốMaribor
119Chỉ số 23146
3Chỉ số 27
1Chỉ số 80
3Chỉ số 227
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
85Chỉ số 24117
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
ND Primorje
4111739219980139112
Đội hình xuất phát

T.Klemenčič#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Babin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fogec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gulic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Jermol#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kadrić#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mutavcic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edvin suljanovic#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Posavec#8
J.Posavec#15

J.Posavec#22
J.Posavec#19

J.Posavec#7
J.Posavec#28
J.Posavec#32

J.Posavec#23
J.Posavec#16
J.Posavec#6
J.Posavec#10
Maribor
111742671614415514
Đội hình xuất phát

A.Reghba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Meriluoto#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Komaromi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Omar#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Repas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sirvys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sousa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Sousa#30
A.Sousa#98
A.Sousa#25

A.Sousa#81

A.Sousa#34
A.Sousa#99

A.Sousa#2

A.Sousa#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ND Primorje2 - 0
Maribor
Maribor4 - 1
ND Primorje
ND Primorje1 - 3
Maribor
Maribor3 - 1
ND Primorje
ND Primorje1 - 2
Maribor
Maribor2 - 0
ND Primorje
ND Primorje0 - 0
Maribor
Maribor1 - 1
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
Maribor
Maribor2 - 0
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
NK Publikum Celje2 - 2
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
FC Koper
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Nafta 19032 - 2
ND Primorje
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
NK Siroki Brijeg
ND Primorje0 - 4
Slaven Belupo
NK Lokomotiva Zagreb0 - 0
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
Maribor1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Maribor2 - 0
NK Aluminij
NK Radomlje0 - 4
Maribor
Maribor2 - 0
NS Mura
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje1 - 2
Maribor
Maribor2 - 1
NK Domžale
Maribor0 - 4
Zimbru Chisinau
Jagiellonia Bialystok2 - 0
Maribor
Maribor4 - 3
Backa TopolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ND Primorje
#12#21#30#43#53#60#70
Maribor
#11#20#30#44#57#60#70