Slovenia 1.Liga20:00 ngày 25/05/2025

Maribor
0 - 1

NK Nafta 1903
Thống kê
Thống kê trận đấu
MariborChỉ sốNK Nafta 1903
117Chỉ số 2384
4Chỉ số 32
69Chỉ số 2435
2Chỉ số 213
1Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
13Chỉ số 227
9Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Maribor
Sơ đồ 4-4-28153261722207071116
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sirvys#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Krajnc#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.MatufueniM'bondo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Ojo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Milec#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Ž.Repas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Elmaz#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Komaromi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Reghba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
niko grlic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

niko grlic#97

niko grlic#1

niko grlic#42
niko grlic#45

niko grlic#3

niko grlic#14
niko grlic#27

niko grlic#23

niko grlic#4
niko grlic#99
niko grlic#26
niko grlic#98
NK Nafta 1903
Sơ đồ 5-3-231269842517818977
Đội hình xuất phát
Zan·Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pirtovsek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Hrka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

a.dragoner#98 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Lesjak#4 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
T.Kljun#25 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Csoka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Bozickovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
milan klausz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Szalay#52
S.Szalay#20
S.Szalay#10
S.Szalay#24

S.Szalay#26
S.Szalay#40

S.Szalay#23

S.Szalay#3
S.Szalay#16

S.Szalay#90
S.Szalay#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
Maribor4 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 3
Maribor
NK Nafta 19030 - 3
Maribor
Maribor5 - 1
NK Nafta 1903
Maribor3 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 4
Maribor
NK Nafta 19031 - 2
Maribor
Maribor6 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 3
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maribor
FC Koper1 - 1
Maribor
Maribor3 - 1
ND Primorje
Maribor1 - 1
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana1 - 2
Maribor
Maribor4 - 0
NK Radomlje
NS Mura1 - 2
Maribor
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
NK Domžale1 - 0
Maribor
Maribor0 - 1
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 6
NK Publikum Celje
NK Domžale2 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Nafta 19031 - 5
FC Koper
ND Primorje2 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo PublikumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maribor
#10#20#31#45#59#60#70
NK Nafta 1903
#11#21#30#42#55#60#70