Slovenia 1.Liga22:30 ngày 18/05/2025

NK Nafta 1903
1 - 6

NK Publikum Celje
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Nafta 1903Chỉ sốNK Publikum Celje
1Chỉ số 25
47Chỉ số 2471
4Chỉ số 222
1Chỉ số 40
1Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
32Chỉ số 2568
72Chỉ số 23127
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Nafta 1903
Sơ đồ 5-4-1312498223771861023
Đội hình xuất phát
Zan·Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pirtovsek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Z.Lesjak#4 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

a.dragoner#98 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Tojcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Marinic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Hrka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.brkic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Z.Kalnoki#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Z.Kalnoki#20
K.Z.Kalnoki#40
K.Z.Kalnoki#9
K.Z.Kalnoki#25

K.Z.Kalnoki#90
K.Z.Kalnoki#19
K.Z.Kalnoki#12

K.Z.Kalnoki#26
K.Z.Kalnoki#24

K.Z.Kalnoki#5

K.Z.Kalnoki#17

K.Z.Kalnoki#8
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-2-3-112634430109916203540
Đội hình xuất phát
L.Kolar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vuklisevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ł.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Edmilson#30 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kouter#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Í.Eguaras#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Kvesić#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Iosifov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Delaurier-Chaubet#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Chidi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Chidi#17

A.Chidi#23

A.Chidi#7

A.Chidi#22

A.Chidi#11

A.Chidi#88
A.Chidi#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
NK Nafta 1903
NK Publikum Celje3 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 2
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 2
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NK Domžale2 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Nafta 19031 - 5
FC Koper
ND Primorje2 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
FC Koper0 - 4
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 3
FC Koper
Maribor1 - 1
NK Publikum Celje
ND Primorje0 - 5
NK Publikum Celje
FC Koper1 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 3
NK Olimpija Ljubljana
NK Publikum Celje2 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 3
NK Publikum Celje
Fiorentina2 - 2
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje2 - 1
NS MuraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Nafta 1903
#11#20#31#43#51#60#70
NK Publikum Celje
#16#24#30#40#55#60#70