Slovenia 1.Liga01:15 ngày 03/05/2025

NK Nafta 1903
0 - 1

ASK Bravo Publikum
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Nafta 1903Chỉ sốASK Bravo Publikum
6Chỉ số 2210
69Chỉ số 2486
4Chỉ số 24
113Chỉ số 23140
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Nafta 1903
Sơ đồ 4-2-3-13198224318623101777
Đội hình xuất phát
Zan·Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.dragoner#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Tojcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Lesjak#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Marinic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Hrka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Z.Kalnoki#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.brkic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Csoka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Szalay#12
S.Szalay#19

S.Szalay#90
S.Szalay#16
S.Szalay#41
S.Szalay#25
S.Szalay#40

S.Szalay#26
S.Szalay#24
S.Szalay#20

S.Szalay#8
ASK Bravo Publikum
Sơ đồ 4-4-231502342417408111030
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Jakšić#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Kenan toibibou#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ivansek#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Gidado#40 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nuhanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pečar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Stankovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Stankovic#22

J.Stankovic#3

J.Stankovic#73

J.Stankovic#19
J.Stankovic#35

J.Stankovic#13

J.Stankovic#15

J.Stankovic#25

J.Stankovic#5
J.Stankovic#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 0
NK Nafta 1903
ASK Bravo Publikum2 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19033 - 2
ASK Bravo Publikum
NK Nafta 19032 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 0
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 5
FC Koper
ND Primorje2 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NS Mura
FC Koper3 - 0
ASK Bravo Publikum
FC Koper1 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
Maribor
ND Primorje3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 2
NK Publikum Celje
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Radomlje2 - 0
ASK Bravo PublikumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Nafta 1903
#10#20#30#42#54#60#70
ASK Bravo Publikum
#11#21#30#45#54#60#70