Slovenia 1.Liga20:00 ngày 11/05/2025

NK Domžale
2 - 0

NK Nafta 1903
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DomžaleChỉ sốNK Nafta 1903
71Chỉ số 2490
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
106Chỉ số 23119
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Domžale
Sơ đồ 4-4-2166519436235572911
Đội hình xuất phát

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.vujcic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Kranjcic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

edvin krupic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Lorber#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
N.Buric#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
luka mlakar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
luka mlakar#33

luka mlakar#2

luka mlakar#25

luka mlakar#80
luka mlakar#86

luka mlakar#28
luka mlakar#97

luka mlakar#27
luka mlakar#72

luka mlakar#44

luka mlakar#8
NK Nafta 1903
Sơ đồ 5-4-131259822386182377
Đội hình xuất phát
Zan·Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pirtovsek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Dumancic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

a.dragoner#98 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Tojcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Marinic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Bozickovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hrka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Z.Kalnoki#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Szalay#20
S.Szalay#10
S.Szalay#24

S.Szalay#26
S.Szalay#40
S.Szalay#9
S.Szalay#25

S.Szalay#4

S.Szalay#90
S.Szalay#19
S.Szalay#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19035 - 2
NK Domžale
NK Nafta 19030 - 2
NK Domžale
NK Domžale0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 1
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 3
NK Domžale
NK Domžale3 - 2
NK Nafta 1903
NK Domžale1 - 1
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
FC Koper3 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Domžale1 - 0
Maribor
NK Domžale0 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum3 - 3
NK Domžale
NK Nafta 19033 - 2
NK Domžale
NK Domžale2 - 3
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Nafta 19031 - 5
FC Koper
ND Primorje2 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
Maribor
NK Nafta 19031 - 1
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje4 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19034 - 2
NS Mura
NK Nafta 19031 - 1
ASK Bravo Publikum
NK Publikum Celje3 - 2
NK Nafta 1903
NK Nafta 19033 - 2
NK DomžaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Domžale
#12#21#30#43#54#60#70
NK Nafta 1903
#10#20#30#43#55#60#70