Israel Premier League01:15 ngày 17/02/2025

Maccabi Tel Aviv
3 - 1

Bnei Sakhnin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Tel AvivChỉ sốBnei Sakhnin
11Chỉ số 229
50Chỉ số 2343
60Chỉ số 2435
11Chỉ số 23
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-1-4-1235418328174216209
Đội hình xuất phát

S.Sluga#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Nachmias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lemkin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

WeslleyPatati#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

G.Kanikovski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Addo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Turgeman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Turgeman#6

D.Turgeman#77

D.Turgeman#27

D.Turgeman#19

D.Turgeman#15

D.Turgeman#90

D.Turgeman#36

D.Turgeman#13

D.Turgeman#7
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 4-2-3-12225444742191018119
Đội hình xuất phát

M.Abu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.gantus#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.A.Abaid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.A.Elhamed#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
d.golani#47 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Fuchs#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Osei#19 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Nangis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
omer abuhav#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.cudjoe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ramalingom#13

A.Ramalingom#16

A.Ramalingom#14

A.Ramalingom#99

A.Ramalingom#24

A.Ramalingom#29

A.Ramalingom#8

A.Ramalingom#37

A.Ramalingom#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bnei Sakhnin0 - 4
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv2 - 0
Bnei Sakhnin
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin1 - 5
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Tel Aviv5 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Hapoel Kiryat Shmona1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv0 - 1
FC Porto
FK Bodo/Glimt3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi Netanya
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv5 - 1
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS3 - 5
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 2
Ironi Modiin
Bnei Sakhnin0 - 0
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Tel Aviv
#13#20#31#43#511#60#70
Bnei Sakhnin
#11#20#30#43#53#60#70
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera