Israel Premier League00:30 ngày 02/02/2025

Hapoel Hadera
1 - 3

Maccabi Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel HaderaChỉ sốMaccabi Haifa
96Chỉ số 23149
1Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
32Chỉ số 2568
3Chỉ số 24
50Chỉ số 2489
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Hadera
Sơ đồ 5-3-2211527242817629181277
Đội hình xuất phát

O.Levita#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zalka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Lababiadi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Mbodj#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Bashar#28 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Shoolmayster#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
osikmashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Adeniyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Einbinder#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Sangare#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cortés#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cortés#19

J.Cortés#26

J.Cortés#36

J.Cortés#55

J.Cortés#99

J.Cortés#3
J.Cortés#11

J.Cortés#20
J.Cortés#9
Maccabi Haifa
Sơ đồ 5-3-240823303162410261821
Đội hình xuất phát

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Haziza#8 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Kandil#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Goldberg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Saief#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Azoulay#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Jaber#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Melamed#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.David#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.David#13

D.David#28

D.David#7

D.David#99

D.David#4

D.David#35

D.David#6
D.David#33

D.David#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Haifa4 - 2
Hapoel Hadera
Maccabi Haifa1 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 5
Maccabi Haifa
Hapoel Hadera1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Haifa1 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Hapoel HaderaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Hadera
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Beit She'any1 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa3 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 1
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Bnei Sakhnin1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Haifa6 - 0
Hapoel Ashkelon
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias0 - 0
Maccabi Haifa
Ashdod MS1 - 3
Maccabi HaifaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Hadera
#11#21#30#44#53#60#70
Maccabi Haifa
#13#20#30#44#54#60#70