Israel Premier League20:00 ngày 01/02/2025

Maccabi Bnei Reineh
1 - 0

Hapoel Beer Sheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Bnei ReinehChỉ sốHapoel Beer Sheva
1Chỉ số 40
3Chỉ số 35
4Chỉ số 213
4Chỉ số 24
0Chỉ số 81
84Chỉ số 23115
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 2213
55Chỉ số 2469
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Bnei Reineh
Sơ đồ 4-4-211726321615107118
Đội hình xuất phát

G.Amos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.unger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ljubisavljević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sambinha#3 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Bručić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shaker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Hadida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Sayd farhi abu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Henty#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Fadida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Fadida#5

S.Fadida#9

S.Fadida#6
S.Fadida#29
S.Fadida#66
S.Fadida#18

S.Fadida#51

S.Fadida#30
S.Fadida#20
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-3-35524522202526101711
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Blorian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Lopes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Peretz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Turgeman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

AmirChaimGanah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

AmirChaimGanah#21

AmirChaimGanah#3

AmirChaimGanah#19
AmirChaimGanah#70

AmirChaimGanah#14

AmirChaimGanah#1

AmirChaimGanah#29

AmirChaimGanah#27

AmirChaimGanah#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Beer Sheva1 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Beer Sheva2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 3
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Kiryat Shmona0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh3 - 0
Hapoel Kfar Shalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel Haifa
Maccabi Netanya2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Hadera2 - 1
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Sport Club Dimona0 - 4
Hapoel Beer Sheva
Bnei Sakhnin0 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva5 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Beitar JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Bnei Reineh
#11#20#31#43#54#60#70
Hapoel Beer Sheva
#10#20#30#45#54#60#70
Ironi Tiberias
Ashdod MS