Israel Premier League00:30 ngày 26/01/2025

Hapoel Beer Sheva
1 - 0

Maccabi Petah Tikva FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Beer ShevaChỉ sốMaccabi Petah Tikva FC
0Chỉ số 32
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 222
1Chỉ số 40
146Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
7Chỉ số 210
105Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-5-1552543102625201614
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.mizrahi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Blorian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Vitor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baltaksa#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Peretz#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Kangwa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

AmirChaimGanah#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Garita#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Garita#17

A.Garita#27

A.Garita#18

A.Garita#21

A.Garita#19
A.Garita#70
A.Garita#45

A.Garita#1

A.Garita#29
Maccabi Petah Tikva FC
Sơ đồ 5-3-2341220253216151418823
Đội hình xuất phát

m.wolff#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Cohen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mohammed hindi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Cohen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Vered#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
tamir glazer#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Shamir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Mahamid#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Damașcan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Damașcan#10

V.Damașcan#26

V.Damașcan#72

V.Damașcan#21

V.Damașcan#2

V.Damașcan#98

V.Damașcan#17

V.Damașcan#29

V.Damașcan#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Petah Tikva FC2 - 5
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 4
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Beer Sheva2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva6 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Haifa0 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Hadera1 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Sport Club Dimona0 - 4
Hapoel Beer Sheva
Bnei Sakhnin0 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva5 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa0 - 2
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa5 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Hapoel Hadera
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Tel Aviv3 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem5 - 0
Maccabi Petah Tikva FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Beer Sheva
#11#20#31#40#53#60#70
Maccabi Petah Tikva FC
#10#20#30#42#53#60#70
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias
Ashdod MS