Danish Superliga20:00 ngày 24/05/2025

Lyngby BK
3 - 1

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốAalborg
44Chỉ số 2439
4Chỉ số 212
0Chỉ số 41
5Chỉ số 2210
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
0Chỉ số 22
90Chỉ số 2378
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-3-340241253192221142615
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jensen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lissens#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Hamalainen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P. Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Magnusson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sandgrav#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M. Opoku#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M. Opoku#37

M. Opoku#4

M. Opoku#23

M. Opoku#17

M. Opoku#29

M. Opoku#32

M. Opoku#18

M. Opoku#20
M. Opoku#35
Aalborg
Sơ đồ 5-4-1401433413172821161011
Đội hình xuất phát
B. Pedersen#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bruus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Jasson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
V.Møller#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K. Davidsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Ross#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jørgensen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jørgensen#5

M.Jørgensen#36
M.Jørgensen#32

M.Jørgensen#1

M.Jørgensen#27

M.Jørgensen#26

M.Jørgensen#23

M.Jørgensen#2

M.Jørgensen#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Aalborg
Aalborg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Aalborg
Aalborg1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 4
Aalborg
Aalborg4 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Sonderjyske5 - 1
Lyngby BK
Vejle2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Viborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Viborg1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Lyngby BK1 - 0
NordsjaellandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg2 - 3
Silkeborg
Viborg3 - 1
Aalborg
Sonderjyske2 - 2
Aalborg
Aalborg0 - 1
Vejle
Aalborg2 - 3
Sonderjyske
Silkeborg4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Vejle1 - 1
Aalborg
Aalborg0 - 4
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
AalborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#13#21#30#42#50#60#70
Aalborg
#11#20#31#42#52#60#70
FC Copenhagen
Midtjylland
Brondby IF
Randers FC