Danish Superliga00:00 ngày 17/04/2025

Silkeborg
4 - 0

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SilkeborgChỉ sốAalborg
4Chỉ số 226
51Chỉ số 2436
1Chỉ số 24
135Chỉ số 2393
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
6Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Silkeborg
Sơ đồ 4-3-2-1132541920621171023
Đội hình xuất phát

N.O.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Rodin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ganchas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gammelby#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

P.Mattsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

F.Klynge#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

C.McCowatt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Y.Bakiz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

T.Adamsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Adamsen#26

T.Adamsen#9

T.Adamsen#14

T.Adamsen#8

T.Adamsen#30

T.Adamsen#36

T.Adamsen#7

T.Adamsen#2

T.Adamsen#41
Aalborg
Sơ đồ 4-3-1-21204241421168232711
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bruus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K. Davidsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Widell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.H.Aaröen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Pius#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Jørgensen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jørgensen#10

M.Jørgensen#5
M.Jørgensen#28

M.Jørgensen#33

M.Jørgensen#6

M.Jørgensen#17

M.Jørgensen#26

M.Jørgensen#9
M.Jørgensen#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg2 - 2
Aalborg
Silkeborg1 - 1
Aalborg
Aalborg2 - 1
Silkeborg
Aalborg0 - 1
Silkeborg
Aalborg4 - 1
Silkeborg
Silkeborg1 - 1
Aalborg
Silkeborg2 - 2
Aalborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg3 - 1
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Viborg1 - 4
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Vejle
Silkeborg2 - 1
Hillerod Fodbold
Silkeborg1 - 0
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Vejle1 - 1
Aalborg
Aalborg0 - 4
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
Aalborg1 - 2
Nordsjaelland
Aarhus AGF4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 4
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Silkeborg
#14#24#30#41#51#60#70
Aalborg
#10#20#30#40#54#60#70
Randers FC